ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "doanh nghiệp nước ngoài" (1件)
doanh nghiệp nước ngoài
日本語
名外資系企業
Anh ấy làm ở doanh nghiệp nước ngoài.
彼は外資系企業で働いている。
類語検索結果 "doanh nghiệp nước ngoài" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "doanh nghiệp nước ngoài" (1件)
Anh ấy làm ở doanh nghiệp nước ngoài.
彼は外資系企業で働いている。
